Máy toàn đạc STSA9 được trang bị CPU Qualcomm 8 nhân cùng hệ điều hành Android 9, đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu cực nhanh, tính toán chính xác và tích hợp ứng dụng bên thứ ba liền mạch.
Được trang bị EDM hiệu suất cao, STSA9 cho độ chính xác góc 2″ và khả năng đo khoảng cách vượt trội – lên đến 1.500m ở chế độ không gương và 5.000m khi dùng gương. Tốc độ đo nhanh giúp đảm bảo kết quả ổn định trong các ứng dụng xây dựng, kỹ thuật và đo địa hình.
STSA9 sở hữu màn hình cảm ứng HD 5 inch ở hai phía, có khả năng hiển thị rõ nét dưới ánh nắng mặt trời. Được kết hợp phím điều khiển trực quan, mang đến trải nghiệm vận hành mượt mà và hiển thị đồ họa rõ ràng.
Nhờ hệ điều hành Android, STSA9 hỗ trợ phần mềm khảo sát thực địa thông minh:
– Phần mềm Android mặc định hỗ trợ các quy trình khảo sát cơ bản.
– Phần mềm SingularPad (tùy chọn) cho các quy trình nâng cao cho các quy trình nâng cao với đầy đủ chức năng chuyên nghiệp.
Hỗ trợ đa dạng phương thức kết nối:
– USB Host để đọc/ghi dữ liệu
– Micro-USB cho mục đích gỡ lỗi
– 4G / Wi-Fi để kết nối mạng
– Bluetooth và jack âm thanh
Đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu linh hoạt và tiện lợi trong nhiều tình huống hiện trường.
STSA9 được tích hợp bọt thủy cơ học và bọt thủy điện tử giúp cân bằng nhanh, dọi tâm laser hỗ trợ định tâm dễ dàng, cùng nút đo thủ công – tất cả nhằm tối ưu hóa và rút ngắn quy trình làm việc
– Pin Li-ion 5000 mAh cho thời gian hoạt động đến 8 giờ liên tục
– Pin dự phòng kèm theo
– Vỏ máy đạt chuẩn IP55 bền bỉ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
SingularPad – phần mềm khảo sát chuyên nghiệp chạy trên nền tảng Android, được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu khảo sát khác nhau.
| ĐO KHOẢNG CÁCH | |
| Tầm đo | – Không gương: 1500 m – Gương đơn: 5000 m |
| Độ chính xác (dùng gương) | 2 mm + 2 ppm |
| Độ chính xác (không gương) | – 0-300m: 3 mm + 2 ppm – 300-600m: 5 mm + 2 ppm – >600m: 10 mm + 2 ppm |
| Thời gian đo | – Liên tục: < 0.7s – Tracking: < 0.3s – Fine: < 2s |
| ĐO GÓC | |
| Phương pháp cảm biến | Absolute Encoding |
| Đường kính đĩa | 79mm |
| Độ phân giải nhỏ nhất | 1″ |
| Độ chính xác | 2″ |
| BÙ NGHIÊNG | |
| Loại cảm biến | Bù nghiêng hai trục, cảm biến lỏng–điện |
| Phạm vi bù | ±6′ |
| Đơn vị hiệu chỉnh | ±3″ |
| Hiệu chỉnh khí quyển | Tự động hiệu chỉnh bằng cảm biến nhiệt độ và áp suất |
| Hằng số gương | Tự động hiệu chỉnh |
| Vị trí trigger | Dưới khoang pin |
| ĐỘ NHẠY BỌT THỦY | |
| Độ nhạy bọt thủy tròn | 8’/2 mm |
| Độ nhạy bọt thủy dài | 30″/2 mm |
| Dọi tâm | Dọi laser |
| KÍNH NGẮM | |
| Độ phóng đại | 30x |
| Khẩu độ | – Hiệu dụng: 45mm – DTM: 47mm |
| Trường nhìn | 1° 30′ |
| Tiêu cự nhỏ nhất | 1.5 m |
| Độ phân giải | 3″ |
| Ảnh | Ảnh thuận |
| Chiều dài ống kính | 150 mm |
| MÀN HÌNH HIỂN THỊ | |
| Loại hiển thị | Hai màn hình cảm ứng đồ họa |
| Kích thước | 5″ |
| Độ phân giải | 1280*720 |
| Hiển thị khoảng cách đo | Tối đa: 99999999.999 m Tối thiểu:0.1 mm |
| HỆ THỐNG | |
| Hệ điều hành | Android 9.0 |
| CPU | Qualcomm MSM8953 |
| Bộ nhớ | 3GB RAM + 32GB ROM |
| GIAO TIẾP | |
| Bluetooth | v 4.2LE |
| Wi-Fi | 802. 11b/g (2402 MHz~2482 MHz) |
| 4G | TDD-LTE B34/38/40/41 FDD-LTE B1/3/5/8 GSM 900/1800MHz CDMA BC0 WCDMA B1/8 |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Điện áp pin | DC 7.4V |
| Dung lượng pin | 5000mAh (pin Li-ion sạc lại) |
| Thời gian hoạt động | 8 giờ |
| PHẦN CỨNG | |
| Kích thước | 206mm × 200mm × 353mm |
| Trọng lượng | 6.0 kg |
| MÔI TRƯỜNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến +50 °C |
| Chống bụi nước | IP55 |